Giá cả một số hàng nông sản nước ngoài |
||
| Dạng tài liệu | : | Bài trích tạp chí |
| Ngôn ngữ tài liệu | : | vie |
| Tên nguồn trích | : | Nông thôn đổi mới |
| Dữ liệu nguồn trích | : | 2005/Số 50/III. Kỹ thuật và công nghệ bảo quản - chế biến – tiêu thụ |
| Đề mục | : | 72.25 Thị trường thương mại thế giới |
| Từ khoá | : | Giá cả thế giới ; Thị trường ; Nông sản |
| Nội dung: | ||
|
Giá cà phê Robusta tại Singapore ngày 08/12/2005
Đơn vị tính: USD/tấn Giao kỳ hạn Giá đóng cửa 01/06 1036 03/06 1046 05/06 1060 7/06 1073 9/06 1083 11/06 1094 1/07 1108 Nguồn: Theo Agroviet ngày 9/12/2005. ******************************* Giá cà phê R/DP tại Inđônêxia ngày 08/12/2005 FOB Lampung, Uscent/kg, Giá hôm trước Giá hôm nay Mức thay đổi so hôm trước 99,50 100,00 0,50 Nguồn: Theo Agroviet ngày 9/12/2005. ******************************* Tham khảo giá hạt tiêu giao ngay tại sở giao dịch hàng hoá Inđônêxia 08/12/2005 Đơn vị tính: USD/tấn Loại tiêu Giá Điều kiện giao ID CFTRA PepperW 2085 FOB Muntok ID CFTRA PepperB 1305 FOB Lampung Nguồn: Theo Agroviet ngày 9/12/2005. ********************************** Giá hạt tiêu đen tại Inđônêxia ngày 08/12/2005 Đơn vị tính: FOB Lampung, USD/tấn Giá hôm trước Giá hôm nay Mức thay đổi so hôm trước 1.305,00 1.305,00 0,00 Nguồn: Theo Agroviet ngày 9/12/2005. ******************************* Tham khảo giá hạt tiêu giao ngay tại sở giao dịch hàng hoá Inđônêxia 08/12/2005 Đơn vị tính: USD/tấn Loại tiêu Giá Điều kiện giao ID CFTRA PepperW 2085 FOB Muntok ID CFTRA PepperB 1305 FOB Lampung Nguồn: Theo Agroviet ngày 9/12/2005. ********************************** |
||
