Gía cả một số mặt hàng nông sản nước ngoài |
||
| Dạng tài liệu | : | Bài trích bản tin |
| Ngôn ngữ tài liệu | : | vie |
| Tên nguồn trích | : | Nông thôn đổi mới |
| Dữ liệu nguồn trích | : | 2005/Số 47/III. Kỹ thuật và công nghệ bảo quản – chế biến – tiêu thụ |
| Đề mục | : | 72.99 Các vấn đề khác của ngoại thương |
| Từ khoá | : | Giá cả ; Nông sản ; Nước ngoài |
| Nội dung: | ||
|
Tham khảo giá gạo tại thị trường Châu âu ngày 17/11/2005
Đơn vị tính: USD/tấn, C+F Rotterdam Gạo Thái Lan Giá Gạo tấm cao cấp loại 1(giao rời) 253 Gạo Loonzain 100% loại B (giao rời) 330 Gạo đồ Loonzain 100% sortex 340 Gạo trắng 100% loại B 360 Gạo tấm thơm A1 extra super 350 Gạo thơm Loozain 445 Gạo Mỹ, USD/100lb Giá Gạo lức thường 2/4/75 14,00 Gạo lức đồ 1/4/88 14,50 Gạo Italy, Euro/tấn, FCAVercelli Area, giao rời Giá Gạo Indica 5% 325 Gạo hạt tròn 5% 400 Gạo Indica Pb 5% Sortex 360 Nguồn: theo Agroviet, ngày 18/11/2005 ******************************** Tham khảo giá gạo giao ngay trên thị trường Mỹ ngày 17/11/2005 Đơn vị tính: USD/tấn Loại gạo Thời hạn giao Giá đóng cửa Mức tăng giảm so với hôm trước Gạo hạt dài số 5, 10% tấm 11/05 340 0 Gạo hạt vừa số 5, 20% tấm 12/05 340 0 Gạo hạt dài số 2, 4% tấm 1/06 330 0 Nguồn: theo Agroviet, ngày 17/11/2005 ********************************** Tham khảo giá đường thô tại Kansai, Nhật Bản ngày 17/11/2005. Đơn vị tính: Yên/tấn Giao kỳ hạn Phiên sáng Phiên chiều Giá đóng cửa 1/06 29230 29230 29230 3/06 31230 31230 31230 5/06 30980 30980 30980 7/06 30180 30180 30180 9/06 29890 29890 29890 11/06 31490 31490 32290 Nguồn: theo Agroviet, ngày 17/11/2005 ********************************** Tham khảo giá đường hợp đồng số 11 tại Sở giao dịch New York (CSCE) ngày 17/11/2005 Đơn vị tính: UScent/lb (1lb = 0,454 kg) Giao kỳ hạn Giá mở cửa Giá cao Giá thấp Giá đóng cửa 3/06 12,09 12,22 12,02 12,05 5/06 11,95 12,08 11,9 11,92 7/06 11,52 11,62 11,46 11,48 10/06 11,40 11,48 11,30 11,33 3/07 11,34 11,45 11,30 11,31 5/07 11,30 11,38 11,28 11,26 7/07 11,17 11,24 11,17 11,13 Nguồn: theo Agroviet, ngày 18/11/2005 |
||
